carte blanche

/'kɑ:t'blỴ:nʃ/
Học thuật
Thân thiện
carte blanche

The CEO gave the new director carte blanche to redesign the department.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự được toàn quyền hành động, quyền tự do hành động hoàn toàn: "carte blanche" chỉ việc được trao quyền tự do tuyệt đối để hành động theo ý mình, không bị ràng buộc bởi bất kỳ chỉ dẫn hay hạn chế nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CEO gave the new manager carte blanche to reorganize the department. (Giám đốc điều hành đã trao toàn quyền cho vị quản lý mới để tổ chức lại bộ phận.)
    • The artist was given carte blanche to design the entire exhibition. (Nghệ sĩ được trao quyền tự do hoàn toàn để thiết kế toàn bộ triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have carte blanche": toàn quyền.

    • As the project lead, she has carte blanche to make all final decisions. (Với vai trò trưởng dự án, ấy toàn quyền đưa ra mọi quyết định cuối cùng.)
  • "to operate with carte blanche": hoạt động với quyền tự do tuyệt đối.

    • The investigative committee operated with carte blanche from the government. (Ủy ban điều tra hoạt động với quyền hạn tuyệt đối được chính phủ trao.)
Biến thể từ gần giống
  • Full authority (n): quyền hạn đầy đủ.
  • Free rein (n): sự tự do hành động (thường dùng trong quản lý hoặc sáng tạo).
    • The designer was given free rein to create a new brand identity. (Nhà thiết kế được trao quyền tự do để tạo ra một bản sắc thương hiệu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlimited authority: quyền hạn không giới hạn.
  • Blank check (nghĩa bóng): sự ủy quyền hoàn toàn, sự chấp thuậnđiều kiện (giống như một tấm séc để trống).
  • Discretion: quyền quyết định, quyền tùy nghi.
Lưu ý
  • "Carte blanche" một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "tờ giấy trắng". Nghĩa bóng bắt nguồn từ việc một tờ giấy trắng, trao cho người nhận quyền viết bất cứ điều khoản nào họ muốn.
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kinh doanh, nghệ thuật hoặc ngoại giao, nơi một người được ủy thác quyền lực rất lớn.
carte blanche

The CEO gave the new director carte blanche to redesign the department.

danh từ
  1. sự được toàn quyền hành động
    • to give somebody carte_blanche
      cho ai được phép toàn quyền hành động